genus gleichenia

genus gleichenia

A botanist carefully examines a specimen of the genus Gleichenia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Gleichenia: "genus gleichenia" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong thực vật học, thuộc họ Dương xỉ (Gleicheniaceae). Chi này bao gồm các loài dương xỉ bào tử túi bào tử không cuống, phân bố từ Nam Phi đến Malaysia New Zealand.
dụ sử dụng
  • (Chi Gleichenia một loại dương xỉ bào tử mảnh túi bào tử không cuống.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được một số loài trong chi Gleichenia ở các vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify under genus Gleichenia": phân loại dưới chi Gleichenia.

    • This fern is classified under genus Gleichenia due to its sporangia structure. (Loài dương xỉ này được phân loại dưới chi Gleichenia do cấu trúc túi bào tử của .)
  • "species of genus Gleichenia": các loài thuộc chi Gleichenia.

    • The species of genus Gleichenia are commonly found in mountainous regions. (Các loài thuộc chi Gleichenia thường được tìm thấycác vùng núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gleicheniaceae (n): họ Dương xỉ, họ thực vật chi Gleichenia thuộc về.

    • Gleicheniaceae is a family of ferns that includes genus Gleichenia. (Họ Gleicheniaceae một họ dương xỉ bao gồm chi Gleichenia.)
  • Leptosporangiate (adj): thuộc về dương xỉ bào tử mảnh, một đặc điểm phân loại của chi này.

    • Leptosporangiate ferns have a specific type of sporangium development. (Dương xỉ bào tử mảnh một kiểu phát triển túi bào tử đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dương xỉ Gleichenia: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Loài dương xỉ thuộc chi Gleichenia: cách diễn đạt mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to refer to genus Gleichenia": đề cập đến chi Gleichenia.

    • Botanists often refer to genus Gleichenia when studying tropical ferns. (Các nhà thực vật học thường đề cập đến chi Gleichenia khi nghiên cứu dương xỉ nhiệt đới.)
  • "to belong to genus Gleichenia": thuộc về chi Gleichenia.

    • This fern belongs to genus Gleichenia, as confirmed by DNA analysis. (Loài dương xỉ này thuộc về chi Gleichenia, như đã được xác nhận qua phân tích DNA.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)